| MT6051iP (4,3 inch) |
Màn hình LCD TFT 4,3 inch, độ phân giải 480×272, độ sáng 400 cd/㎡, tỷ lệ tương phản 500:1, 16,7 triệu màu, góc nhìn (T/B/L/R) 50°/70°/70°/70°, cảm ứng điện trở 4 dây (độ chính xác ±2%) |
Bộ xử lý 32-bit RISC Cortex-A8 600MHz, bộ nhớ Flash 128MB, RAM 128MB, RTC tích hợp (pin CR2032) |
COM1 (RS-232/RS-485 2 dây/4 dây), COM3 (RS-485 2 dây); USB 2.0 Host ×1; Không có giao diện Ethernet |
Nguồn vào 10,5~28VDC, tiêu thụ điện 800mA ở 12VDC, 400mA ở 24VDC; Tích hợp cách ly nguồn, bảo vệ mặt trước IP65/NEMA 4, nhiệt độ hoạt động 0~50℃, nhiệt độ lưu trữ -20~60℃ |
Kích thước 128×102×32mm, khoét lỗ panel 119×93mm, trọng lượng xấp xỉ 0,25kg, lắp panel |
| MT8051iP (4,3 inch) |
Giống như thông số màn hình MT6051iP (4,3 inch) |
Giống như cấu hình lõi MT6051iP |
COM1 (RS-232/RS-485 2 dây/4 dây), COM3 (RS-485 2 dây); USB 2.0 Host ×1; Ethernet 10/100 Base-Tx ×1 |
Giống như thông số nguồn & bảo vệ MT6051iP |
Giống như thông số vật lý MT6051iP |
| MT6071iP (7 inch) |
Màn hình LCD TFT 7 inch, độ phân giải 800×480, độ sáng 400 cd/㎡, tỷ lệ tương phản 500:1, 16,7 triệu màu, thiết kế góc nhìn rộng, cảm ứng điện trở 4 dây (độ chính xác ±2%) |
Bộ xử lý 32-bit RISC Cortex-A8 600MHz, bộ nhớ Flash 128MB, RAM 128MB, RTC tích hợp (pin CR2032) |
COM1 (RS-232/RS-485 2 dây/4 dây), COM3 (RS-485 2 dây); USB 2.0 Host ×1; Không có giao diện Ethernet |
Nguồn vào 10,5~28VDC, tiêu thụ điện ≤12W; Tích hợp cách ly nguồn, bảo vệ mặt trước IP65/NEMA 4, nhiệt độ hoạt động 0~50℃, nhiệt độ lưu trữ -20~60℃, chống rung 10-25Hz (2G theo hướng X/Y/Z trong 30 phút) |
Kích thước 192×138×35mm, khoét lỗ panel 182×128mm, trọng lượng xấp xỉ 0,4kg, lắp panel |
| MT8071iP (7 inch) |
Giống như thông số màn hình MT6071iP (7 inch) |
Giống như cấu hình lõi MT6071iP |
COM1 (RS-232/RS-485 2 dây/4 dây), COM3 (RS-485 2 dây); USB 2.0 Host ×1; Ethernet 10/100 Base-Tx ×1 |
Giống như thông số nguồn & bảo vệ MT6071iP |
Giống như thông số vật lý MT6071iP |
| MT6103iP (10,1 inch) |
Màn hình LCD TFT 10,1 inch, độ phân giải 1024×600, độ sáng 400 cd/㎡, tỷ lệ tương phản 500:1, 16,7 triệu màu, góc nhìn (T/B/L/R) 60°/60°/70°/70°, cảm ứng điện trở 4 dây (độ chính xác ±2%) |
Bộ xử lý 32-bit RISC Cortex-A8 600MHz, bộ nhớ Flash 128MB, RAM 128MB, RTC tích hợp (pin CR2032) |
COM1 (RS-232/RS-485 2 dây/4 dây), COM3 (RS-485 2 dây hoặc RS-232 tùy chọn); USB 2.0 Host ×1; Không có giao diện Ethernet |
Nguồn vào 10,5~28VDC, tiêu thụ điện ≤15W; Tích hợp cách ly nguồn, bảo vệ mặt trước IP65/NEMA 4, nhiệt độ hoạt động 0~50℃, nhiệt độ lưu trữ -20~60℃, độ ẩm tương đối 10%~90% (không ngưng tụ) |
Kích thước 262×162×38mm, khoét lỗ panel 250×150mm, trọng lượng xấp xỉ 0,8kg, lắp panel |