Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Thụy Sĩ
Chứng nhận: ISO 、CE / UL 、Space Grade、RoHS
Số mô hình: ĐT
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1
Giá bán: $800 - $3,000
chi tiết đóng gói: Nguyên bản
Thời gian giao hàng: 3-5Ngày làm việc
Điều khoản thanh toán: L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union
|
loại quanh co:
|
BLDC không chổi than
|
Tích hợp:
|
Bộ không khung
|
Loại động cơ:
|
Rôto bên trong / Mô-men xoắn đĩa
|
Hiệu quả:
|
Lên đến 90%
|
Bảo vệ nhiệt:
|
Cảm biến Hall / Nhiệt độ tích hợp (Tùy chọn)
|
Nguồn gốc:
|
Thụy Sĩ (Chính hãng 100%) IX. Phạm vi giá thị trường
|
Thời hạn vận chuyển:
|
Chuyển phát nhanh quốc tế (DHL/FEDEX/TNT/UPS/ARAMEX)/Vận tải đường biển / Vận tải hàng không / Đường
|
Phí vận chuyển:
|
Đối với thiết bị công nghiệp (ví dụ: Mô-đun PLC, Bộ biến tần..), Chi phí vận chuyển thay đổi tùy the
|
|
loại quanh co:
|
BLDC không chổi than
|
|
Tích hợp:
|
Bộ không khung
|
|
Loại động cơ:
|
Rôto bên trong / Mô-men xoắn đĩa
|
|
Hiệu quả:
|
Lên đến 90%
|
|
Bảo vệ nhiệt:
|
Cảm biến Hall / Nhiệt độ tích hợp (Tùy chọn)
|
|
Nguồn gốc:
|
Thụy Sĩ (Chính hãng 100%) IX. Phạm vi giá thị trường
|
|
Thời hạn vận chuyển:
|
Chuyển phát nhanh quốc tế (DHL/FEDEX/TNT/UPS/ARAMEX)/Vận tải đường biển / Vận tải hàng không / Đường
|
|
Phí vận chuyển:
|
Đối với thiết bị công nghiệp (ví dụ: Mô-đun PLC, Bộ biến tần..), Chi phí vận chuyển thay đổi tùy the
|
| Loạt | Stator OD (mm) | Công suất định mức (W) | Mô-men xoắn định mức (Nm) | Mô-men xoắn cực đại (Nm) | Điện áp (VDC) |
|---|---|---|---|---|---|
| ĐT 38 S | 38 | 90 - 150 | 0,2 - 0,4 | 0,8 - 1,5 | 18 - 48 |
| DT 50S | 50 | 180 - 250 | 0,4 - 0,8 | 1,8 - 3,2 | 24 - 48 |
| DT 65 S | 65 | 300 - 450 | 0,8 - 1,5 | 3,5 - 6,5 | 48 |
| DT 85 S | 85 | 400 - 600 | 1,5 - 2,8 | 6,0 - 12,0 | 48 |
| EC 60 phẳng | 60 | 100 - 200 | 0,3 - 0,6 | 1,2 - 2,0 | 24 - 48 |